| 1 | adaptive system | hệ thống tự thích nghi | A system in which the behaviour of agents changes and they self-organize in response to events. | Một hệ thống trong đó mà hành vi của các thành phần sẽ thay đổi và chúng tự tổ chức để phản ứng lại các sự kiện. |
| 2 | AIOps | AIOps | The application of machine learning and big data to IT operations to receive continuous insights which provide continuous fixes and improvements via automation. Also referred to as ‘artificial intelligence for IT operations’ or ‘algorithmic IT operations’ | Việc áp dụng học máy và dữ liệu lớn vào vận hành công nghệ thông tin để đạt được những sự thấu hiểu liên tục, liên tục cung cấp các bản sửa lỗi và cải tiến thông qua tự động hóa. Cũng được đề cập như là 'trí tuệ nhân tạo cho vận hành công nghệ thông tin' hoặc 'vận hành công nghệ thông tin theo thuật toán'. |
| 3 | Andon | Andon | A system, either manual or automated, used to notify workers and other parts of an organization of quality or process issues. The Andon system originated in manufacturing, but is now widely used in IT. | Một hệ thống, thủ công hoặc tự động, được sử dụng để thông báo cho người lao động và các bộ phận khác của tổ chức các vấn đề về chất lượng hoặc quy trình. Hệ thống Andon có nguồn gốc trong sản xuất nhưng hiện đang được sử dụng rộng rãi trong CNTT. |
| 4 | backlog | backlog | A list of new features for a product. The list may consist of user stories which are structured in a way that describes who wants the feature and why. It is also a generic term that can be defined in terms of releases, sprints, and products | Một danh sách các tính năng mới của sản phẩm. Danh sách có thể bao gồm các câu chuyện của người dùng được cấu trúc theo cách mô tả ai muốn các tính năng này và tại sao. Nó cũng là một thuật ngữ chung có thể định nghĩa về các bản phát hành, sprint và sản phẩm |
| 5 | big data | dữ liệu lớn | The use of very large volumes of structured and unstructured data from a variety of sources to gain new insights. | Việc sử dụng khối lượng rất lớn dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc từ nhiều nguồn khác nhau để đạt được những hiểu biết mới. |
| 6 | blameless post-mortem | phân tích tiền sự cố | A non-judgemental description and analysis of the circumstances and events that preceded an incident. | Một sự mô tả và phân tích không mang tính phán xét về các tình huống và sự kiện xảy ra trước một sự cố. |
| 7 | blockchain | chuỗi khối | An open, distributed ledger that can record transactions between two parties efficiently and in a verifiable and permanent way. | Một hồ sơ mở và phân tán có thể ghi lại một cách hiệu quả các giao dịch giữa hai bên và theo một cách thức có thể xác minh và bền vững. |
| 8 | business case | trường hợp/hoàn cảnh kinh doanh | A justification for the expenditure of organizational resources, providing information about costs, benefits, options, risks, and issues. | Một bản dự toán cho việc sử dụng các nguồn lực của tổ chức, bao gồm thông tin về các khoản chi phí, lợi ích, tuỳ chọn, rủi ro và vấn đề. |
| 9 | chaos engineering | kỹ thuật hỗn loạn | The discipline of experimenting on a system in order to build confidence in the system’s capability to withstand turbulent conditions in production. | Kỷ luật thử nghiệm trên một hệ thống nhằm xây dựng niềm tin vào khả năng của hệ thống để chống lại các điều kiện hỗn loạn trong sản xuất. |
| 10 | chaos monkey | con khỉ nổi loạn | A tool that tests the resilience of IT systems by intentionally disabling components in production to test how remaining systems respond to the outage. | Một công cụ kiểm tra khả năng phục hồi của hệ thống công nghệ thông tin bằng cách cố ý vô hiệu hóa các thành phần trong quá trình sản xuất để kiểm tra cách các hệ thống còn lại phản ứng với sự cố ngừng hoạt động. |
| 11 | complex adaptive systems | hệ thống tự thích nghi phức tạp | Systems that adapt in, and co-evolve with, a changing environment, resulting in: behaviour that is not predicted by the behaviour of parts of the system, the inability to examine the system in isolation from the other systems in its environment. | Hệ thống thích nghi và tự phát triển với một môi trường biến đổi, dẫn đến: Hành vi không được dự báo trước của các phần tử hệ thống. Không thể kiểm tra hệ thống một cách tách biệt với các hệ thống khác trong môi trường của nó. |
| 12 | complex system | hệ thống phức tạp | A system in which agents' interactions are dynamic and often unpredictable. | Một hệ thống trong đó tương tác của các thành phần luôn biến động và thường không thể đoán trước. |
| 13 | complexity thinking | tư duy phức tạp | A systems thinking approach based on the recognition and understanding of the various levels of complexity inherent in the systems and the context in which they operate. | Một cách tiếp cận tư duy hệ thống dựa trên sự ghi nhận và hiểu biết về các mức độ phức tạp khác nhau vốn có trong hệ thống và bối cảnh mà chúng hoạt động. |
| 14 | compliance | Tuân thủ | Both the act and result of ensuring that a standard or set of guidelines is followed, or that proper, consistent accounting or other practices are being employed. | Hành động đảm bảo rằng một tiêu chuẩn hoặc tập hợp các hướng dẫn được tuân thủ, hoặc đảm bảo rằng công tác kế toán hoặc các thực hành khác đang được áp dụng một cách phù hợp, nhất quán. |
| 15 | configuration management database (CMDB) | cơ sở dữ liệu quản lý cấu hình (CMDB) | A database used to store configuration records throughout their lifecycle. The CMDB also maintains the relationships between configuration records. | Một cơ sở dữ liệu được dùng để lưu trữ các bản ghi cấu hình trong suốt vòng đời của chúng. CMDB cũng duy trì mối quan hệ giữa các bản ghi cấu hình |
| 16 | containerization | containerization | The technique of packaging software into standardized lightweight, stand-alone, executable units for development, shipment, and deployment. | Kỹ thuật đóng gói phần mềm thành các đơn vị nhẹ, độc lập, có thể thực thi được tiêu chuẩn hóa để phát triển, vận chuyển và triển khai. |
| 17 | continuous delivery | chuyển giao liên tục | An approach to software development in which software can be released to production at any time. Frequent deployments are possible, but deployment decisions are taken case by case, usually because organizations prefer a slower rate of deployment. | Một cách tiếp cận để phát triển phần mềm trong đó phần mềm có thể được phát hành để sản xuất bất cứ lúc nào. Có thể triển khai thường xuyên, nhưng các quyết định triển khai được thực hiện theo từng trường hợp, thường là do các tổ chức thích tốc độ triển khai chậm hơn. |
| 18 | continuous deployment | triển khai liên tục | An approach to software development in which changes go through the pipeline and are automatically put into the production environment, enabling multiple production deployments per day. Continuous deployment relies on continuous delivery. | Một cách tiếp cận để phát triển phần mềm trong đó các thay đổi đi qua đường ống và được tự động đưa vào môi trường sản xuất, cho phép triển khai nhiều sản phẩm mỗi ngày. Triển khai liên tục dựa vào chuyển giao liên tục |
| 19 | continuous integration | tích hợp liên tục | An approach to integrating, building, and testing code within the software development environment. | Một cách tiếp cận để tích hợp, xây dựng và kiểm thử mã nguồn trong môi trường phát triển phần mềm. |
| 20 | control | kiểm soát | The means of managing a risk, ensuring that a business objective is achieved, or that a process is followed. | Các phương tiện để quản lý rủi ro, đảm bảo đạt được mục tiêu kinh doanh hoặc tuân thủ một quy trình. |
| 21 | cost of delay | chi phí cho sự chậm chễ | The benefits that are expected to be lost when the launch or update of a service offering is delayed. | Các lợi ích dự kiến sẽ bị mất khi việc ra mắt hoặc cập nhật dịch vụ bị trì hoãn. |
| 22 | cultural fit | phù hợp văn hóa | The ability of an employee or a team to work comfortably in an environment that corresponds with their own beliefs, values, and needs. | Khả năng của một nhân viên hoặc một nhóm làm việc thoải mái trong một môi trường phù hợp với niềm tin, giá trị và nhu cầu của chính họ |
| 23 | customer experience (CX) | trải nghiệm khách hàng (CX) | The sum of functional and emotional interactions with a service and service provider as perceived by a customer. | Tổng hợp các tương tác chức năng và cảm xúc đối với một dịch vụ và nhà cung cấp dịch vụ theo nhận thức của người tiêu dùng dịch vụ. |
| 24 | customer journey | hành trình khách hàng | The complete end-to-end experience that service customers have with one or more service providers and/or their products through touchpoints and service interactions. | Trải nghiệm hoàn chỉnh từ đầu đến cuối mà khách hàng sử dụng dịch vụ có với một hoặc nhiều nhà cung cấp dịch vụ và/hoặc sản phẩm của họ thông qua các điểm tiếp xúc và tương tác dịch vụ. |
| 25 | customer orientation | định hướng khách hàng | An approach to sales and customer relations in which staff focus on helping customers to meet their long-term needs and wants. | Một cách tiếp cận về bán hàng và quan hệ khách hàng trong đó nhân viên tập trung vào việc giúp khách hàng đạt được nhu cầu và mong muốn lâu dài của họ. |
| 26 | cycle time | thời gian chu kỳ | The amount of time required to complete a discrete unit of work, converting inputs into outputs. | Khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn vị công việc riêng lẻ, chuyển đổi đầu vào thành đầu ra. |
| 27 | data | Dữ liệu | Information that has been translated into a form that is efficient for movement or processing. | Thông tin đã được chuyển sang một định dạng hiệu quả cho việc di chuyển hoặc xử lý |
| 28 | data analytics | Phân tích dữ liệu | A branch of data science focused on analysing raw data in order to draw conclusions about it, using highly automated techniques. | Một nhánh của khoa học dữ liệu tập trung vào việc phân tích dữ liệu thô để đưa ra kết luận về nó, sử dụng các kỹ thuật tự động hóa cao. |
| 29 | definition of done | định nghĩa hoàn thành | A checklist of the agreed criteria for a proposed product or service. | Danh sách kiểm tra các tiêu chí đã thống nhất cho một sản phẩm hoặc dịch vụ được đề xuất. |
| 30 | design thinking | tư duy thiết kế | A practical and human-centred approach used by product and service designers to solve complex problems and find practical and creative solutions that meet the needs of an organization and its customers. | Một cách tiếp cận thực tế và tập trung vào con người được sử dụng bởi các nhà thiết kế sản phẩm và dịch vụ để giải quyết các vấn đề phức tạp và tìm ra các giải pháp thực tế và sáng tạo nhằm đáp ứng nhu cầu của tổ chức và khách hàng của tổ chức đó. |
| 31 | digital organization | tổ chức số | An organization that is enabled by digital technology to do business significantly differently, or to do significantly different business. | Một tổ chức được tạo điều kiện bởi công nghệ số để kinh doanh một cách khác biệt đáng kể, hoặc có sự khác biệt đáng kể trong hoạt động kinh doanh. |
| 32 | digital product | sản phẩm số | A product is digital when digital technology plays a significant role in its goods, resources, or associated service interactions. | Một sản phẩm là sản phảm số khi công nghệ số đóng vai trò quan trọng trong hàng hóa, nguồn lực hoặc các tương tác dịch vụ liên quan của nó. |
| 33 | digital technology | công nghệ số | Technology that digitizes something or processes digital data. Digital technology refers to information technology (IT) and the parts of operational technology (OT) that have been digitized. See also digitization. | Công nghệ mà số hóa thứ gì đó hoặc xử lý dữ liệu số. Công nghệ số đề cập đến công nghệ thông tin (CNTT) và các bộ phận của công nghệ vận hành (OT) đã được số hóa. Xem thêm số hóa. |
| 34 | digital transformation | chuyển đổi số | The use of digital technology to enable a significant improvement in the realization of an organization's objectives that could not feasibly have been achieved by non-digital means. | Việc sử dụng công nghệ số để cho phép cải tiến đáng kể trong khi hiện thực hóa các mục tiêu của một tổ chức mà không thể đạt được bằng các phương pháp phi kỹ thuật số. |
| 35 | digitization | số hóa | The process of transforming something (e.g. text, sound, or images) from analogue to digital form by expressing the information in binary digits. | Quá trình chuyển đổi một thứ gì đó (ví dụ: văn bản, âm thanh hoặc hình ảnh) từ dạng tương tự sang dạng kỹ thuật số bằng cách thể hiện thông tin dưới dạng chữ số nhị phân. |
| 36 | double-loop learning | phương pháp học vòng lặp kép | A form of learning that takes place when examining the purpose and function of work being done, without taking the existing organizational structure for granted. Also known as ‘reframing’. | Một hình thức học tập diễn ra khi kiểm tra mục đích và chức năng của công việc đang được thực hiện, mà không coi cơ cấu tổ chức hiện có là điều hiển nhiên. Còn được gọi là 'sắp xếp lại'. |
| 37 | early-life support (ELS) | hỗ trợ đầu đời | A period of time associated with the release of service components to users, when additional resources are allocated to user support and service operations. Early-life support can also be applied to the onboarding or offboarding of users from a service. | Một khoảng thời gian liên quan đến việc phát hành các thành phần dịch vụ cho người dùng, khi các tài nguyên bổ sung được phân bổ cho việc hỗ trợ người dùng và vận hành dịch vụ. Hỗ trợ đầu đời cũng có thể được áp dụng cho việc bắt đầu hoặc kết thúc của người dùng đối với một dịch vụ. |
| 38 | emotional intelligence | trí tuệ cảm xúc | The ability to understand the way people feel and react, and to use this skill to make good judgements and to avoid or solve conflicts. | Khả năng hiểu được cách thức con người cảm nhận và phản ứng, và sử dụng kỹ năng này để đưa ra những đánh giá tốt và để tránh hoặc giải quyết các xung đột. |
| 39 | epic | sử thi | A high-level definition of a requirement that has not yet been sufficiently refined or understood. Eventually an epic will be refined or broken down into several user stories and requirements. | Một định nghĩa ở cấp cao về một yêu cầu mà chưa được sàng lọc hoặc thấu hiểu đầy đủ. Cuối cùng, một sử thi sẽ được sàng lọc hoặc chia nhỏ thành một số câu chuyện của người dùng và yêu cầu. |
| 40 | ethics | đạo đức | A system of principles that defines what is good for individuals and society. | Một hệ thống các nguyên tắc miêu tả những gì tốt cho cá nhân và xã hội. |
| 41 | gap analysis | phân tích khoảng trống | An activity that compares two sets of data and identifies the differences; for example, comparing a set of requirements with the actual delivery, or the current state of an organization with a target future state. | Một hoạt động so sánh hai tập dữ liệu và xác định sự khác biệt; ví dụ, so sánh một tập hợp các yêu cầu với việc chuyển giao thực tế, hoặc trạng thái hiện tại với trạng thái mục tiêu tương lai của một tổ chức. |
| 42 | governance | quản trị | The means by which an organization is directed and controlled. | Phương pháp mà theo đó một tổ chức được định hướng và kiểm soát. |
| 43 | high-velocity IT | công nghệ thông tin tốc độ cao | The application of digital technology for significant business enablement, where time to market, time to customer, time to change, and speed in general are crucial. High velocity is not restricted to fast development; it is required throughout the service value chain, from innovation at the start, through development and operations, to the actual realization of value. | Việc áp dụng công nghệ số để hỗ trợ đáng kể cho doanh nghiệp, trong đó thời gian ra thị trường, thời gian tiếp cận khách hàng, thời gian thay đổi và tốc độ nói chung là rất quan trọng. Tốc độ cao không bị hạn chế để phát triển nhanh; nó được yêu cầu trong suốt chuỗi giá trị dịch vụ, từ việc đổi mới ngay từ đầu, thông qua phát triển và vận hành để nhận ra giá trị thực tế. |
| 44 | high-velocity IT operating model | hô hình vận hành công nghệ thông tin tốc độ cao | An IT operating model where digital technology plays a major role in the co-creation of value. | Một mô hình vận hành công nghệ thông tin trong đó công nghệ số đóng một vai trò quan trọng trong việc đồng tạo ra giá trị. |
| 45 | improvement | sự cải tiến | A deliberately introduced change that results in increased value for one or more stakeholders. | Một thay đổi được đưa ra một cách có chủ ý dẫn tới gia tăng giá trị cho một hoặc nhiều bên liên quan. |
| 46 | indicator | chỉ số | A metric that is used to assess and manage something. | Một số đo được sử dụng để đánh giá và quản lý một cái gì đó. |
| 47 | information model | mô hình thông tin | The construct of information, related to the taxonomy and relationships of data to other data, required to present and share content in a meaningful and representative way. | Cấu trúc thông tin, liên quan đến phân loại và mối quan hệ của dữ liệu này với dữ liệu khác, được yêu cầu để trình bày và chia sẻ nội dung theo cách có ý nghĩa và đại diện. |
| 48 | information technology | công nghệ thông tin | The application of digital technology to store, retrieve, transmit, and manipulate data (data processing), often in the context of a business or other kind of organization. | Việc áp dụng công nghệ số để lưu trữ, truy xuất, truyền và thao tác dữ liệu (xử lý dữ liệu), thường là trong bối cảnh của một doanh nghiệp hoặc loại tổ chức khác. |
| 49 | integration of duties | hợp nhất các nghĩa vụ | Having a task that is prone to fraud or error performed by one person because other controls have been applied. This serves as an alternative to separation (or segregation) of duties. | Có một nhiệm vụ dễ bị gian lận hoặc sai sót do một người thực hiện vì các biện pháp kiểm soát khác đã được áp dụng. Điều này phục vụ như một sự thay thế cho sự phân tách (hoặc tách biệt) các nhiệm vụ. |
| 50 | intelligent disobedience | sự bất tuân khôn ngoan | Deliberately disobeying or disregarding rules in order to avoid a dangerous situation, or ‘doing the right thing’. | Cố ý không tuân theo hoặc bất chấp các quy tắc để tránh tình huống nguy hiểm, hoặc 'làm điều đúng đắn'. |
| 51 | ITIL continual improvement model | mô hình cải tiến liên tục của ITIL | A model which provides organizations with a structured approach to implementing improvements. | Một mô hình cung cấp cho các tổ chức một cách tiếp cận có cấu trúc để thực thi các cải tiến. |
| 52 | ITIL guiding principles | các nguyên tắc hướng dẫn của ITIL | Recommendations that can guide an organization in all circumstances, regardless of changes in its goals, strategies, type of work, or management structure. | Các khuyến nghị có thể hướng dẫn một tổ chức trong mọi tình huống, bất kể thay đổi trong mục tiêu, chiến lược, loại hình công việc hoặc cấu trúc quản lý của nó. |
| 53 | ITIL service value chain | chuỗi giá trị dịch vụ của ITIL | An operating model for service providers that covers all the key activities required to effectively manage products and services. | Một mô hình vận hành cho các nhà cung cấp dịch vụ bao gồm tất cả các hoạt động chính cần thiết để quản lý hiệu quả các sản phẩm và dịch vụ. |
| 54 | ITIL service value chain activity | hoạt động trong chuỗi giá trị dịch vụ của ITIL | A step of the value chain that an organization takes in the creation of value. | Một bước trong chuỗi giá trị mà một tổ chức thực hiện để tạo ra giá trị. |
| 55 | Kanban | Kanban | A method for visualizing work, identifying potential blockages and resource conflicts, and managing work in progress. | Một phương pháp để trực quan hóa công việc, xác định khả năng gặp tắc nghẽn và xung đột nguồn lực, và quản lý các công việc đang được tiến hành. |
| 56 | lead time | thời gian sản xuất | The time taken to complete the execution of a process, usually measured from a specific perspective (e.g. that of the customer). | Thời gian cần thiết để hoàn thành việc thực hiện một quy trình, thường được đo từ một góc nhìn cụ thể (ví dụ: của khách hàng). |
| 57 | Lean culture | Văn hóa tinh gọn | A work environment where trust, respect, curiosity, enquiry, playfulness, and intensity all co-exist to support learning and discovery. | Một môi trường làm việc trong đó niềm tin, sự tôn trọng, tìm tòi, ham học hỏi, vui tươi và cường độ cao cùng tồn tại để hỗ trợ học tập và khám phá. |
| 58 | machine learning | học máy | An applied form of artificial intelligence, based on the principle of systems responding to data, and adapting their actions and outputs as they are continually exposed to more of it. | Một dạng ứng dụng của trí tuệ nhân tạo, dựa trên nguyên tắc của các hệ thống đáp ứng dữ liệu, và điều chỉnh các hành động và kết quả đầu ra của chúng khi chúng liên tục tiếp xúc với nhiều dữ liệu hơn. |
| 59 | measurement | đo lường | A means of decreasing uncertainty based on one or more observations that are expressed in quantifiable units. | Một biện pháp làm giảm tính không chắc chắn dựa trên một hoặc nhiều quan sát được biểu thị bằng các đơn vị có thể định lượng được. |
| 60 | metric | số đo | A measurement or calculation that is monitored or reported for management and improvement. | Một kết quả đo hoặc kết quả tính toán được theo dõi hoặc báo cáo phục vụ mục đích quản lý và cải tiến. |
| 61 | microservices | microservices | A variation of the service-oriented architecture in which an application is designed and developed as a set of small, loosely coupled services, each running in its own process and using lightweight mechanisms to communicate. | Một biến thể của kiến trúc hướng dịch vụ, trong đó một ứng dụng được thiết kế và phát triển như một tập hợp các dịch vụ nhỏ, được kết hợp lỏng lẻo, mỗi dịch vụ chạy trong quy trình riêng và sử dụng các cơ chế nhẹ để giao tiếp. |
| 62 | minimum viable approach | cách tiếp cận khả thi tối thiểu | A technique of providing users with the minimum set of capabilities to enable rapid assessment and learning. Minimum viable approaches can be applied to products, services, practices, processes, and process outputs. | Một kỹ thuật cung cấp cho người dùng tập hợp tối thiểu các khả năng để có thể đánh giá và học tập nhanh chóng. Các cách tiếp cận khả thi tối thiểu có thể được áp dụng cho các sản phẩm, dịch vụ, thực hành, quá trình và đầu ra của quá trình. |
| 63 | multi-sourcing | đa nguồn cung ứng | The use of multiple service providers offering similar (if not the same) services, balancing the risks of relying on a single provider with the overhead of managing work across multiple providers. | Việc sử dụng nhiều nhà cung cấp dịch vụ cung cấp các dịch vụ tương tự nhau (nếu không tương tự), nhằm cân bằng rủi ro khi dựa vào một nhà cung cấp duy nhất với chi phí quản lý công việc trên nhiều nhà cung cấp. |
| 64 | operating model | mô hình hoạt động | A conceptual and/or visual representation of how an organization co-creates value with its customers and other stakeholders, as well as how the organization runs itself. | Một biểu diễn trực quan và/hoặc mang tính khái niệm về cách thức mà một tổ chức đồng tạo ra giá trị với khách hàng và các bên liên quan khác, cũng như cách tổ chức tự hoạt động. |
| 65 | operation | vận hành | The routine running and management of an activity, product, service, or other configuration item. | Việc chạy và quản lý thường xuyên một hoạt động, sản phẩm, dịch vụ hoặc một đơn vị cấu hình khác. |
| 66 | operational technology | công nghệ vận hành | The application of digital technology for detecting or causing changes in physical devices through monitoring and/or control. | Việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số để phát hiện hoặc gây ra các thay đổi trong các thiết bị vật lý thông qua việc giám sát và/hoặc kiểm soát. |
| 67 | organization | tổ chức | A person or a group of people that has its own functions with responsibilities, authorities, and relationships to achieve its objectives. | Một người hoặc một nhóm người có những chức năng riêng với các trách nhiệm, quyền hạn và mối quan hệ để đạt được mục tiêu của mình. |
| 68 | paradoxical intervention | sự can thiệp nghịch lý | A management technique that relies on asking staff for something in order to achieve the opposite result; for example, asking for more risks to be taken to decrease their impact. | Một kỹ thuật quản lý dựa vào việc yêu cầu nhân viên một điều gì đó để đạt được kết quả ngược lại; ví dụ, yêu cầu thực hiện nhiều rủi ro hơn để giảm tác động của chúng. |
| 69 | peer review | bình duyệt | A judgement on a piece of scientific or other professional work by others working in the same area. When applied in software development, a work product is examined by its developer and one or more colleagues in order to evaluate its technical content and quality. This contributes to assured conformance. | Nhận định về một phần công việc khoa học hoặc chuyên môn khác của những người khác làm việc trong cùng khu vực. Khi được áp dụng trong phát triển phần mềm, một sản phẩm được kiểm tra bởi nhà phát triển và một hoặc nhiều đồng nghiệp để đánh giá chất lượng và nội dung kỹ thuật của sản phẩm đó. Điều này góp phần đảm bảo sự phù hợp. |
| 70 | plan | kế hoạch | The value chain activity that ensures a shared understanding of the vision, current status, and improvement direction for all four dimensions and all products and services across an organization. | Hoạt động trong chuỗi giá trị đảm bảo sự hiểu biết chung về tầm nhìn, tình trạng hiện tại và hướng cải tiến cho cả bốn chiều và tất cả các sản phẩm, dịch vụ của một tổ chức. |
| 71 | product owner | chủ sở hữu sản phẩm | A role in a Scrum team that is responsible for: defining user stories and acceptance criteria; prioritizing user stories in a backlog; clarifying requirements and answering questions from the development team; and assisting with demonstrations to customers. | Một vai trò trong một nhóm Scrum chịu trách nhiệm: xác định câu chuyện của người dùng và tiêu chí chấp nhận; ưu tiên các câu chuyện của người dùng trong một danh sách tồn đọng; làm rõ các yêu cầu và trả lời các câu hỏi từ nhóm phát triển; và hỗ trợ việc thuyết minh cho khách hàng. |
| 72 | RACI | RACI | A model used to help define roles and responsibilities. RACI stands for responsible, accountable, consulted, and informed. | Một mô hình sử dụng để định nghĩa các vai trò và trách nhiệm. RACI là viết tắt của thực thi, chịu trách nhiệm, tư vấn và nhận thông báo. |
| 73 | reconstructing for service agility | tái cấu trúc để có được tính linh hoạt của dịch vụ | An approach to organizing knowledge work and service provision that reflects its complex and social nature. | Một cách tiếp cận để tổ chức công việc tri thức và cung cấp dịch vụ phản ánh bản chất xã hội và phức tạp của nó. |
| 74 | report | báo cáo | A detailed communication of information or knowledge about a topic or event. | Một sự truyền đạt chi tiết về thông tin hoặc tri thức về một chủ đề hoặc sự kiện. |
| 75 | rich data | dữ liệu phong phú | Data that is accurate, precise, and subjected to rigorous quality control. | Dữ liệu đúng đắn, chính xác và chịu sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. |
| 76 | risk | rủi ro | A possible event that could cause harm or loss or make it more difficult to achieve objectives. Can also be defined as uncertainty of outcome and can be used in the context of measuring the probability of positive outcomes as well as negative outcomes. | Một sự kiện có khả năng xảy ra mà có thể gây tổn hại hoặc mất mát, hoặc khiến việc đạt được các mục tiêu trở nên khó khăn hơn. Cũng có thể được định nghĩa là sự không chắc chắn của kết quả có được, và có thể được sử dụng trong đo lường xác suất của kết quả tích cực cũng như kết quả tiêu cực. |
| 77 | role | vai trò | A role is a set of responsibilities, activities, and authorizations granted to a person or team in a specific context. | Vai trò là một tập hợp các trách nhiệm, hoạt động và sự ủy quyền được cấp cho một người hoặc nhóm người trong một bối cảnh cụ thể. |
| 78 | safety culture | văn hóa an toàn | A climate in which people are comfortable being (and expressing) themselves. | Một môi trường mà mọi người cảm thấy thoải mái khi được là (và thể hiện) chính mình. |
| 79 | Scrum | Scrum | An iterative, timeboxed approach to product delivery that is described as ‘a framework within which people can address complex adaptive problems, while productively and creatively delivering products of the highest possible value’ (The Scrum Guide by Ken Schwaber and Jeff Sutherland, updated 2017). | Một cách tiếp cận được thực hiện lặp lại, chia nhỏ theo thời gian để chuyển giao sản phẩm, được mô tả như là 'một khuôn khổ để vừa giải quyết các vấn đề thích nghi phức tạp, vừa có thể chuyển giao các sản phẩm có giá trị cao nhất một cách năng suất và sáng tạo' (The Scrum Guide, Ken Schwaber và Jeff Sutherland, cập nhật 2017). |
| 80 | service empathy | sự đồng cảm dịch vụ | The ability to recognize, understand, predict, and project the interests, needs, intentions, and experiences of another party, in order to establish, maintain, and improve the service relationship. | Khả năng nhận biết, hiểu, dự đoán và dự trù được các lợi ích, nhu cầu, ý định và kinh nghiệm của một bên khác, để thiết lập, duy trì và cải thiện mối quan hệ dịch vụ. |
| 81 | service integration and management | tích hợp và quản lý dịch vụ | The coordination and orchestration of work across all suppliers involved in the development and delivery of products and services. | Sự phối hợp và sắp xếp công việc trên tất cả các nhà cung cấp tham gia vào việc phát triển và chuyển giao các sản phẩm và dịch vụ. |
| 82 | Service interaction | Tương tác dịch vụ | A reciprocal action between a service provider and a service consumer that co-creates value. | Một hành động đối ứng giữa nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng dịch vụ nhằm đồng tạo ra giá trị. |
| 83 | service level | cấp độ dịch vụ | One or more metrics that define expected or achieved service quality. | Một hoặc nhiều số đo xác định chất lượng dịch vụ kỳ vọng hoặc đạt được. |
| 84 | service level agreement (SLA) | thỏa thuận cấp độ dịch vụ | A documented agreement between a service provider and a customer that identifies both the services required and the expected level of service. | Một văn bản thỏa thuận giữa nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng trong đó xác định dịch vụ được yêu cầu và mức độ kỳ vọng của dịch vụ. |
| 85 | service management | quản lý dịch vụ | A set of specialized organizational capabilities for enabling value for customers in the form of services. | Một tập hợp các năng lực chuyên biệt của tổ chức để tạo ra giá trị cho khách hàng dưới dạng dịch vụ. |
| 86 | service mindset | tư duy dịch vụ | An important component of the organizational culture that defines an organization’s behaviour in service relationships. A service mindset includes the shared values and guiding principles adopted and followed by an organization. | Một thành phần quan trọng của văn hóa tổ chức qua đó xác định hành vi của một tổ chức trong các mối quan hệ dịch vụ. Tư duy dịch vụ bao gồm các giá trị chung và các nguyên tắc hướng dẫn được thông qua và tuân thủ bởi một tổ chức. |
| 87 | service value system (SVS) | hệ thống giá trị dịch vụ (SVS) | A model representing how all the components and activities of an organization work together to facilitate value creation. | Một mô hình đại diện cho cách tất cả các thành phần và hoạt động của một tổ chức làm việc cùng nhau để tạo điều kiện cho việc tạo ra giá trị. |
| 88 | service-dominant logic | logic chi phối dịch vụ | A mental model of an (economic) exchange in which organizations co-create value by applying their competencies and other resources for the benefit of each other. | Một mô hình tư duy về sự trao đổi (trong kinh tế), trong đó các tổ chức đồng tạo ra giá trị bằng cách áp dụng năng lực của họ và các nguồn lực khác vì lợi ích của nhau. |
| 89 | shift-left approach | cách tiếp cận lệch trái | An approach to managing work that focuses on moving activities closer to the source of the work, in order to avoid potentially expensive delays or escalations. In a software development context, a shift-left approach might be characterized by moving testing activities closer to (or integrated with) development activities. In a support context, a shift-left approach might be characterized by providing self-help tools to end-users. | Một cách tiếp cận để quản lý công việc tập trung vào việc di chuyển các hoạt động gần gũi hơn với nguồn gốc của công việc, để tránh sự chậm trễ hoặc leo thang có tiềm năng gây tốn kém. Trong bối cảnh phát triển phần mềm, cách tiếp cận lệch trái thể hiện qua việc dịch chuyển các hoạt động thử nghiệm gần hơn với (hoặc tích hợp với) các hoạt động phát triển. Trong bối cảnh hỗ trợ, cách tiếp cận lệch trái thể hiện bằng cách cung cấp các công cụ tự trợ giúp cho người dùng cuối. |
| 90 | Simian army | Simian army | An open-source toolset for chaos engineering developed by Netflix®. | Một bộ công cụ mã nguồn mở hỗ trợ kỹ thuật hỗn loạn được phát triển bởi Netflix®. |
| 91 | single-loop learning | phương pháp học vòng lặp đơn | The type of learning that takes place when fixing problems within the present organizational structure so that the system will function better without altering its structure. | Dữ liệu Đúng Đắn, Chính Xác Và Chịu Sự Kiểm Soát Chất Lượng Ngiênm Ng |
| 92 | site reliability engineering (SRE) | kỹ thuật độ tin cậy (SRE) | A discipline that incorporates aspects of software engineering and applies them to infrastructure and operations problems with the goal of creating ultra-scalable and highly reliable software systems. | Một kỷ luật kết hợp các khía cạnh của kỹ thuật phần mềm và áp dụng chúng vào các vấn đề về cơ sở hạ tầng và vận hành với mục tiêu tạo ra các hệ thống phần mềm có khả năng mở rộng siêu việt và có độ tin cậy cao. |
| 93 | sprint | sprint | A fixed timeframe (typically of 2–4 weeks) for creating selected features from the backlog. | Khung thời gian cố định (thường là 2-4 tuần) để tạo ra các tính năng đã chọn từ danh sách tổn đọng. |
| 94 | stakeholder | bên liên quan | A person or organization that has an interest or involvement in an organization, product, service, practice, or other entity. | Một người hoặc tổ chức có lợi ích hoặc liên quan đến tổ chức, sản phẩm, dịch vụ, thực hành hoặc thực thể khác. |
| 95 | strategy | chiến lược | A broad approach or course of action defined by an organization for achieving its objectives. | Một cách tiếp cận tổng quát hoặc chuổi các hành động được xác định bởi một tổ chức để đặt được mục tiêu của mình |
| 96 | stress prevention | ngăn ngừa căng thẳng | The prevention, monitoring, and remediation of unhealthy tension in the workplace. | Việc ngăn ngừa, giám sát và khắc phục căng thẳng không lành mạnh tại nơi làm việc. |
| 97 | systems thinking | tư duy hệ thống | A holistic approach to analysis and decision-making that focuses on the relationship between a system’s components and the way the system works, both as a whole and within the context of larger systems. | Một cách tiếp cận tổng thể để phân tích tập trung vào cách thức mà các bộ phận cấu thành của hệ thống hoạt động, liên hệ với nhau và tương tác theo thời gian và trong bối cảnh của các hệ thống khác. |
| 98 | technical debt | nợ kỹ thuật | The total rework backlog accumulated by choosing workarounds instead of system solutions that would take longer. | Tổng số công việc tồn đọng được tích lũy bằng cách chọn các giải pháp tình huống thay vì các giải pháp có tính hệ thống mà sẽ tốn nhiều thời gian hơn. |
| 99 | theory of constraints | lý thuyết ràng buộc | A methodology for identifying the most important limiting factor (i.e. constraint, often referred to as a bottleneck) that stands in the way of creating value, and then systematically correcting that constraint until it is no longer the limiting factor. | Một phương pháp để nhận diện các yếu tố hạn chế quan trọng nhất (ví dụ các ràng buộc, thường được gọi là thắt cổ chai) cản trở việc tạo ra giá trị, và sau đó sửa chữa ràng buộc đó một cách có hệ thống cho đến khi nó không còn là yếu tố hạn chế. |
| 100 | time value profile | hồ sơ giá trị thời gian | A depiction of the change in value of a requirement, output, or outcome over time. | Một mô tả về sự thay đổi giá trị của một yêu cầu, đầu ra hoặc kết quả theo thời gian. |
| 101 | Toyota Kata | Toyota Kata | A mental model and behaviour pattern for scientific thinking and routines for practice and coaching. | Một mô hình nhận thức và khuôn mẫu hành vi cho tư duy khoa học và các thói quen để thực hành và huấn luyện. |
| 102 | user experience (UX) | trải nghiệm người dùng (UX) | The sum of the functional and emotional interactions with a service and service provider as perceived by a user. | Tổng hợp các tương tác về cả chức năng lẫn cảm nhận với một dịch vụ và một nhà cung cấp dịch vụ theo nhận thức của người dùng. |
| 103 | user story | câu chuyện của người dùng | A technique in Agile software development that uses natural language to describe desired outcomes and benefits from the point of view of a specific persona (typically the end-user), usually in the form of ‘who, what, and why’. | Một kỹ thuật trong phát triển phần mềm Agile mà sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để mô tả kết quả và lợi ích mong muốn từ quan điểm của một người cụ thể (thường là người dùng cuối), thường ở dạng 'ai, cái gì và tại sao'. |
| 104 | utility | tiện ích | The functionality offered by a product or service to meet a particular need. Utility can be summarized as ‘what the service does’ and can be used to determine whether a service is ‘fit for purpose’. To have utility, a service must either support the performance of the consumer or remove constraints from the consumer. Many services do both. | Chức năng được cung cấp bởi một sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Tiện ích có thể được tóm tắt là những gì dịch vụ làm và có thể được sử dụng để xác định xem một dịch vụ có phù hợp với mục đích hay không. Để có tiện ích, một dịch vụ phải hỗ trợ hiệu suất của người tiêu dùng hoặc loại bỏ các ràng buộc từ người tiêu dùng. Nhiều dịch vụ hỗ trợ cả hai. |
| 105 | value | giá trị | The perceived benefits, usefulness, and importance of something. | Những lợi ích, tính hữu ích và tầm quan trọng lĩnh hội được của một cái gì đó. |
| 106 | value proposition | tuyên bố giá trị | An explicit promise made by a service provider to its customers that it will deliver a particular bundle of benefits. | Một lời hứa rõ ràng được thực hiện bởi một nhà cung cấp dịch vụ cho khách hàng của mình rằng họ sẽ cung cấp một gói lợi ích cụ thể. |
| 107 | value stream | chuỗi giá trị | A series of steps an organization undertakes to create and deliver products and services to consumers. | Một chuỗi các bước mà một tổ chức thực hiện để tạo và chuyển giao sản phẩm và dịch vụ đến tay người tiêu dùng. |
| 108 | value stream map | bản đồ chuỗi giá trị | A visual representation of a service value stream which shows the flow of work, information, and resources. | Một biểu diễn trực quan của một chuỗi giá trị dịch vụ cho thấy dòng chảy của công việc, thông tin, và tài nguyên. |
| 109 | value stream mapping | lập bản đồ chuỗi giá trị | A Lean management technique to visualize the steps needed to convert demand into value, used to identify opportunities to improve. | Một kỹ thuật quản lý tinh gọn để hình tượng hóa các bước cần thiết nhằm chuyển đổi nhu cầu thành giá trị, được sử dụng để xác định các cơ hội cải tiến. |
| 110 | version control | kiểm soát phiên bản | The administrative management of sources and artefacts of information systems, products, and services. | Việc quản lý hành chính các nguồn lực và thành phần của hệ thống thông tin, sản phẩm và dịch vụ. |
| 111 | vision | tầm nhìn | A defined aspiration of what an organization would like to become in the future. | Một khát vọng được xác định về những gì một tổ chức muốn trở thành trong tương lai. |
| 112 | warranty | Học một vòng | Assurance that a product or service will meet agreed requirements. Warranty can be summarized as ‘how the service performs’ and can be used to determine whether a service is ‘fit for use’. Warranty often relates to service levels aligned with the needs of service consumers. This may be based on a formal agreement, or it may be a marketing message or brand image. Warranty typically addresses such areas as the availability of the service, its capacity, levels of security, and continuity. A service may be said to provide acceptable assurance, or ‘warranty’, if all defined and agreed conditions are met. | Đảm bảo rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ đáp ứng các yêu cầu đã thỏa thuận. Sự bảo đảm có thể được tóm tắt là cách dịch vụ hoạt động và có thể được sử dụng để xác định xem một dịch vụ có phù hợp để sử dụng hay không. Sự bảo đảm thường liên quan đến các mức dịch vụ phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng dịch vụ. Điều này có thể dựa trên một thỏa thuận chính thức, hoặc có thể là một thông điệp, hình ảnh tiếp thị. Sự bảo đảm thường bao gồm các nội dung như tính sẵn sàng của dịch vụ, năng lực, mức độ bảo mật và tính liên tục của dịch vụ. Dịch vụ có thể được coi là được bảo đảm nếu đáp ứng tất cả các điều kiện đã được định nghĩa và thỏa thuận. |